Sáu phong cách lãnh đạo theo Daniel Goleman là: định hướng, kèm cặp, hoà hợp, dân chủ, làm gương và mệnh lệnh. Goleman trình bày chúng trong bài "Leadership That Gets Results" đăng Harvard Business Review tháng 3 năm 2000, dựa trên dữ liệu khảo sát quản lý của công ty tư vấn Hay/McBer. Ý chính của bài: mỗi phong cách để lại một dấu vết khác nhau lên bầu không khí làm việc của nhóm, và người dẫn có kết quả tốt thường dùng được nhiều phong cách, chuyển qua lại theo tình huống.
Trong sáu kiểu, định hướng có tác động tích cực rõ nhất lên bầu không khí; hoà hợp, dân chủ và kèm cặp cũng tích cực; còn làm gương và mệnh lệnh, nếu dùng thường xuyên, kéo bầu không khí xuống. Bài này giải thích từng kiểu bằng câu nói đặc trưng và tình huống công sở Việt Nam, chỉ ra giới hạn của nghiên cứu gốc, và đưa ra cách tập chuyển phong cách mà không thành người thất thường.
Nghiên cứu gốc nói gì và không nói gì
Goleman, người làm phổ biến khái niệm trí tuệ cảm xúc, dùng dữ liệu từ một mẫu lớn các nhà quản lý (bài báo nêu con số gần 3.900 người) cùng đánh giá của cấp dưới về bầu không khí làm việc. Bầu không khí ở đây được đo bằng sáu yếu tố: mức linh hoạt (nhân viên có được thử cách mới không), tinh thần trách nhiệm, mức chuẩn mực, độ công bằng của khen thưởng, độ rõ ràng về sứ mệnh và giá trị, và mức gắn bó với mục tiêu chung. Bầu không khí lại gắn với kết quả kinh doanh.
Cần đọc nghiên cứu này với hai lưu ý. Thứ nhất, đó là bài trên tạp chí quản trị dành cho người thực hành, dữ liệu thuộc về một công ty tư vấn, không phải công trình qua bình duyệt học thuật đầy đủ; các con số tương quan không chứng minh quan hệ nhân quả. Thứ hai, sáu phong cách là cách gọi tên hành vi để dễ nhớ, không phải sáu "loại người". Một trưởng nhóm không "thuộc" kiểu kèm cặp; trưởng nhóm đó dùng phong cách kèm cặp vào lúc này, với người này.
Dù có giới hạn, khung sáu phong cách được dùng rộng rãi vì nó thực dụng: mỗi kiểu có một câu đặc trưng, nên người dẫn tự nghe lại mình là biết mình đang ở kiểu nào.
Goleman cũng nối mỗi phong cách với vài năng lực của trí tuệ cảm xúc: định hướng cần sự tự tin và khả năng thấu cảm, kèm cặp cần khả năng phát triển người khác, mệnh lệnh cần tự chủ để không biến thành trút giận. Cách nối này giải thích vì sao cùng một phong cách, người này dùng thì nhóm nể, người kia dùng thì nhóm sợ.
Sáu phong cách: câu đặc trưng, khi hợp, khi hại
Câu đặc trưng dưới đây là cách diễn đạt lại bằng tiếng Việt tinh thần của từng kiểu, không phải trích nguyên văn:
| Phong cách | Câu đặc trưng | Hợp khi | Hại khi |
|---|---|---|---|
| Định hướng | "Mình đi về phía này, cách đi thì các bạn chọn." | Nhóm mất phương hướng, đổi chiến lược, cần một tầm nhìn rõ | Nhóm toàn chuyên gia giỏi hơn người dẫn, nghe tầm nhìn như lời giảng |
| Kèm cặp | "Thử cách này xem, tuần sau mình cùng nhìn lại." | Người nhận muốn tiến bộ và biết điểm yếu của mình | Người nhận không muốn đổi, hoặc việc đang cháy không có thời gian |
| Hoà hợp | "Người trước, việc sau." | Nhóm vừa qua căng thẳng, mất lòng tin, cần hàn gắn | Dùng một mình lâu: khen nhiều, sai không ai sửa |
| Dân chủ | "Các bạn thấy nên làm thế nào?" | Người dẫn chưa chắc hướng đi, nhóm có thông tin mình thiếu | Khủng hoảng cần quyết ngay; họp nhiều mà không chốt |
| Làm gương | "Làm như mình, và làm ngay." | Nhóm giỏi, tự chủ, cần kết quả nhanh trong thời gian ngắn | Kéo dài: người khác kiệt sức, chờ được chỉ, ngại sáng tạo |
| Mệnh lệnh | "Làm theo đúng như thế này." | Sự cố, an toàn, khủng hoảng; người cố tình phá quy định | Dùng thường xuyên: nhóm tê liệt, người giỏi rời đi |
Hai phong cách cuối giống hai con dao sắc: cần có trong túi, nhưng ai cầm suốt ngày sẽ làm đứt tay chính nhóm mình.
Định hướng khác mệnh lệnh ở đâu
Cả hai đều quả quyết. Người mới nghe dễ nhầm hai kiểu vì cùng nói chắc, cùng không vòng vo. Khác biệt nằm ở phần sau câu nói: định hướng chỉ chốt đích đến và lý do, để nhóm tự tìm đường; mệnh lệnh chốt luôn cả đường đi.
Ví dụ một xưởng may ở Bắc Ninh. Đơn hàng xuất khẩu đổi tiêu chuẩn đường may. Quản đốc nói theo kiểu định hướng: "Từ tháng sau khách kiểm đường may theo chuẩn mới, lỗi trên mức cho phép là trả cả lô. Mỗi chuyền tự đề xuất cách kiểm trong tuần này, thứ Sáu mình chốt." Kiểu mệnh lệnh thì sẽ là: "Từ mai mỗi chuyền cử một người đứng cuối chuyền kiểm từng chiếc."
Khi nào cần mệnh lệnh thật. Khi có cháy chập điện trong xưởng, không ai cần một tầm nhìn. Người dẫn nói ngắn: ngắt cầu dao, sơ tán theo lối nào, ai điểm danh. Đây là chỗ mệnh lệnh cứu người. Vấn đề chỉ xuất hiện khi người dẫn coi mọi ngày là ngày cháy.
Dấu hiệu bạn đang lạm dụng mệnh lệnh. Nhân viên hỏi lại mọi chi tiết thay vì tự quyết, cuộc họp im lặng, ý tưởng mới chỉ đến từ bạn. Đó không phải nhóm kém, mà là nhóm đã học được rằng tự nghĩ thì vô ích.
Hoà hợp, dân chủ và kèm cặp: ba phong cách bị dùng ít hơn mức cần
Goleman ghi nhận kèm cặp là phong cách ít được dùng nhất, dù tác động tích cực. Lý do rất đời thường: kèm cặp tốn thời gian, kết quả đến chậm, và người dẫn đang bị áp chỉ tiêu tháng này thường thấy tự làm nhanh hơn. Một trưởng nhóm kế toán ở Cần Thơ tự sửa bảng đối chiếu của nhân viên mới mỗi cuối tháng sẽ xong việc đúng hạn, nhưng ba tháng sau vẫn phải tự sửa. Ngồi cùng nhân viên một buổi, chỉ ra chỗ sai lặp lại và để họ tự sửa lần sau, thì chậm đúng một tháng.
Hoà hợp là phong cách đặt con người lên trước: ghi nhận, hỏi han, xây quan hệ. Nó đặc biệt hợp sau một biến cố, ví dụ nhóm vừa bị cắt người hay vừa mất một khách hàng lớn. Điểm yếu là khi dùng một mình nó dễ thành chiều lòng: không ai bị nhắc khi làm kém, và người làm tốt thấy mình bị đối xử như người làm kém. Goleman khuyên ghép hoà hợp với định hướng: vừa giữ người, vừa nói rõ đích đến.
Dân chủ là hỏi ý để người trong cuộc góp thông tin và cùng chịu trách nhiệm. Nó hợp khi chính người dẫn chưa chắc nên đi hướng nào. Ở nhiều công sở Việt Nam, câu "mọi người thấy sao" giữa phòng họp thường chỉ nhận về im lặng; dân chủ hiệu quả hơn khi hỏi riêng từng người một câu cụ thể, hoặc cho nhóm một ngày suy nghĩ và gửi ý kiến trước buổi họp.
Tập chuyển phong cách mà không thành người thất thường
Chuyển phong cách theo tình huống là điều Goleman khuyên, nhưng nếu nhóm không hiểu vì sao bạn đổi, họ sẽ thấy bạn khó đoán. Cách tập dưới đây giữ được cả linh hoạt lẫn nhất quán:
- Nhìn lại một tháng và đánh dấu phong cách bạn dùng nhiều nhất. Đa số người dẫn có một hoặc hai kiểu "mặc định", thường là kiểu đã giúp họ thành công khi còn là nhân viên giỏi, phổ biến nhất là làm gương.
- Chọn một phong cách bạn dùng ít mà tình huống hiện tại cần. Với người quen làm gương, đó thường là kèm cặp hoặc định hướng.
- Gắn phong cách đó với một việc cụ thể trong tuần, ví dụ "buổi gặp riêng thứ Năm với Lan: hỏi ba câu, không đưa lời giải".
- Nói trước với nhóm khi bạn đổi cách dẫn: "Lần này mình chốt luôn vì khách cần câu trả lời trước 5 giờ chiều; lần sau bàn quy trình thì mình sẽ hỏi cả nhóm."
- Giữ nguyên các nguyên tắc nền dù đổi phong cách: công bằng, giữ lời, không mắng người trước mặt người khác. Chính phần không đổi này làm phần đổi trở nên dễ chấp nhận.
- Sau hai đến ba tuần, hỏi một người trong nhóm xem họ thấy gì khác. Ghi nhận, không cãi.
Ví dụ một tuần của trưởng phòng kinh doanh
Hình dung chị Hạnh, trưởng phòng kinh doanh của một công ty phân phối thiết bị vệ sinh ở Đà Nẵng, nhóm tám người. Thứ Hai, công ty đổi chính sách chiết khấu cho đại lý; chị dùng phong cách định hướng: giải thích vì sao đổi, mục tiêu quý là gì, để từng người tự lên kế hoạch nói chuyện với đại lý của mình. Thứ Ba, một đại lý lớn khiếu nại giao sai hàng; chị chuyển sang mệnh lệnh trong một giờ: ai gọi đại lý, ai kiểm kho, ai báo vận chuyển.
Thứ Tư, chị ngồi nửa buổi với cậu nhân viên mới vừa mất một đơn vì báo giá chậm: kèm cặp, hỏi cậu thấy chỗ nào kẹt, cùng sửa mẫu báo giá. Thứ Năm, bàn chuyện có nên mở thêm tuyến đại lý ở Quảng Ngãi hay không, chị thật sự chưa biết; chị dùng dân chủ, hỏi riêng ba người từng đi tuyến đó. Thứ Sáu, nhóm vừa trải qua tuần căng; chị dành buổi họp cuối tuần để ghi nhận từng người làm được gì, theo phong cách hoà hợp.
Phong cách duy nhất chị Hạnh tránh trong tuần là làm gương kiểu "để chị làm cho nhanh". Không phải vì nó sai, mà vì nhóm chị đủ người làm được, và mỗi lần chị nhảy vào làm thay là một lần nhóm mất dịp tự làm.
Điều giúp tuần đó không rối là chị nói rõ mỗi lần đổi. Sáng thứ Ba, chị mở đầu bằng câu: "Việc này gấp, chị phân việc luôn, xong rồi mình bàn lại cách làm cho lần sau." Nhờ câu ấy, không ai nghĩ chị đột nhiên thành người độc đoán, và buổi bàn lại hôm thứ Sáu thật sự diễn ra.
Câu hỏi thường gặp
Sáu phong cách của Goleman có khác lãnh đạo tình huống của Hersey và Blanchard không?
Có. Lãnh đạo tình huống chia hành vi theo mức chỉ dẫn và mức hỗ trợ, rồi khớp với độ sẵn sàng của người nhận việc. Khung của Goleman xuất phát từ trí tuệ cảm xúc và đo tác động lên bầu không khí cả nhóm. Hai khung bổ sung cho nhau, đều cho rằng không có một phong cách đúng cho mọi lúc.
Phong cách làm gương có gì sai mà bị xếp vào nhóm tác động tiêu cực?
Bản thân việc đặt chuẩn cao và làm trước không sai. Vấn đề là khi kéo dài, người dẫn đòi người khác làm nhanh và tốt như mình mà không giải thích chuẩn ấy là gì, rồi nhảy vào làm thay khi thấy chậm. Nhóm mệt, mất tự chủ và chỉ chờ được chỉ.
Một người có thể giỏi cả sáu phong cách không?
Hiếm, và cũng không cần. Goleman gợi ý hai đường: tự mở rộng dần sang phong cách mình thiếu, hoặc ghép mình với người bổ sung. Một chủ cơ sở giỏi định hướng có thể giao phần kèm cặp nhân viên mới cho một người thợ cả có kiên nhẫn.
Có cần học trí tuệ cảm xúc trước mới dùng được sáu phong cách không?
Không bắt buộc, nhưng hai thứ liên quan. Muốn dùng hoà hợp hay kèm cặp, bạn phải đọc được tâm trạng người đối diện; muốn tránh lạm dụng mệnh lệnh, bạn phải nhận ra lúc chính mình đang bực. Tập quan sát cảm xúc của mình và người khác giúp chuyển phong cách đúng lúc hơn.
Với nhóm toàn người lớn tuổi hơn mình, nên dùng phong cách nào?
Thường định hướng và dân chủ hợp hơn mệnh lệnh: nói rõ đích đến, tôn trọng kinh nghiệm, hỏi ý những người đã làm lâu. Kèm cặp vẫn dùng được nhưng nên chuyển thành trao đổi hai chiều, vì người nhiều tuổi nghề có thể dạy lại người dẫn nhiều điều.