KhiChat.comKhí Chất
Khí chất là gì và rèn từ đâu

Khí chất là gì? Nghĩa đời thường, nghĩa tâm lý học và điều người khác thật sự thấy

Khí chất trong đời thường là phong thái đáng tin toát ra từ hành vi; trong tâm lý học là nhịp và cường độ phản ứng bẩm sinh. Hiểu đúng để biết rèn phần nào.

A Vietnamese woman in a plain blouse listening calmly across a small office table while a colleague gestures, seen over her shoulder, soft window light, teal and muted gold tones

Khí chất, theo nghĩa người Việt hay dùng, là phong thái đáng tin toát ra từ cách một người nói, nghe, giữ lời và xử lý lúc căng: điềm tĩnh, chừng mực, rõ ràng, trước sau như một. Khi nói "chị ấy có khí chất", người ta không khen khuôn mặt hay bộ đồ, mà đang tóm gọn hàng chục quan sát nhỏ thành một cảm giác: người này vững, có thể giao việc, có thể tin lời.

Trong sách tâm lý học, chữ khí chất lại có nghĩa hẹp và khác hẳn: đó là mặt động thái của hoạt động tâm lý, tức tốc độ, cường độ và nhịp phản ứng của một người, phần lớn có từ bẩm sinh. Hai nghĩa này hay bị trộn vào nhau, sinh ra hai hiểu lầm ngược chiều: hoặc cho rằng khí chất là trời cho, không ai rèn được; hoặc cho rằng chỉ cần mặc đẹp, đứng thẳng, nói chậm là có khí chất. Bài này tách hai nghĩa, liệt kê những gì người khác thật sự quan sát được, và chỉ ra phần nào rèn được.

Hai nghĩa của chữ "khí chất"

Nghĩa đời thường gần với chữ phong thái hay cốt cách: ấn tượng tổng hợp về một người qua hành vi lặp lại. Ở văn phòng, người ta nói một trưởng phòng "có khí chất" khi anh ấy không lớn tiếng mà cả phòng vẫn nghe, khi họp căng anh ấy vẫn hỏi từng người một câu rõ ràng, và khi đã hứa thứ Sáu gửi bảng số thì thứ Sáu có bảng số. Ở chợ, người ta nói một bà chủ sạp "có khí chất" khi bà không chèo kéo khách mà khách vẫn quay lại, cân đủ, nói giá một lần.

Nghĩa tâm lý học thì hẹp hơn. Giáo trình tâm lý học đại cương ở Việt Nam, vốn chịu ảnh hưởng truyền thống tâm lý học Xô viết, định nghĩa khí chất là thuộc tính tâm lý biểu hiện cường độ, tiến độ và nhịp độ của các hoạt động tâm lý, gắn với kiểu hoạt động thần kinh. Tâm lý học phương Tây dùng chữ temperament với nghĩa tương tự, chủ yếu khi nói về trẻ nhỏ: có em bé phản ứng mạnh với tiếng động lạ, có em bé ngủ ăn đều đặn, có em bé chậm làm quen. Phần này có nền sinh học và khá bền qua thời gian.

Nghĩa thứ nhất là thứ người đọc trang này quan tâm; nghĩa thứ hai giải thích vì sao có người khởi đầu thuận lợi hơn. Một người bẩm sinh phản ứng nhanh và mạnh vẫn có thể trở thành người điềm tĩnh trong mắt đồng nghiệp, nhưng họ phải tập nhiều hơn người vốn chậm rãi. Nhầm hai nghĩa là lý do nhiều người buông xuôi ("tính em nóng từ nhỏ") hoặc tập sai chỗ ("học dáng đi cho có khí chất").

Người khác thật sự thấy gì khi nói ai đó "có khí chất"

Thử hỏi mười đồng nghiệp vì sao họ thấy một người có khí chất, câu trả lời hầu như luôn là hành vi cụ thể chứ không phải đặc điểm cơ thể. Bảng dưới gom các quan sát thường gặp thành năm nhóm, kèm dấu hiệu ngược để tự đối chiếu:

NhómDấu hiệu người khác thấyDấu hiệu làm mất điểm
Điềm tĩnhNghe hết câu rồi mới đáp; tin xấu đến vẫn hỏi "chuyện xảy ra lúc nào, đã làm gì rồi"Ngắt lời, cau mày ngay, trả lời trong cơn bực
Chừng mựcĐùa có giới hạn; khen chê vừa đủ; kể về mình ít hơn hỏi về ngườiKể công, nói quá, bình luận mọi chuyện
Nhất quánHứa ít, làm đủ; quy tắc áp như nhau cho người thân và người lạHứa cho xong chuyện; đổi ý theo người nói sau cùng
Rõ ràngNói kết luận trước; câu ngắn; biết nói "việc này chưa chắc, mai báo lại"Vòng vo, dùng chữ to, trả lời lấp lửng
Tôn trọngĐối xử với bảo vệ, tạp vụ, người giao hàng như với khách lớnLịch sự với cấp trên, cộc với người phục vụ

Điểm chung của cả năm nhóm là chúng quan sát được và lặp lại được. Một lần bình tĩnh chưa làm nên khí chất; một trăm lần bình tĩnh trong những tình huống khác nhau mới làm người khác yên tâm. Cũng vì thế mà khí chất khó giả lâu: một bộ vest đẹp che được buổi gặp đầu, không che được ba tháng làm việc chung.

Vì sao khí chất làm người khác tin mình

Nghiên cứu về niềm tin trong tổ chức cho một khung dễ dùng. Mayer, Davis và Schoorman (1995) đề xuất rằng người ta tin một người khác dựa trên ba nhận định: người đó có năng lực làm việc này không, có thiện ý với mình không, và có giữ nguyên tắc nhất quán không. Mô hình này được trích dẫn rất rộng trong nghiên cứu quản trị và vẫn là điểm xuất phát của nhiều thang đo niềm tin hiện nay.

Đặt các biểu hiện khí chất vào khung đó sẽ thấy vì sao chúng có tác dụng. Sự điềm tĩnh lúc có sự cố là bằng chứng gián tiếp về năng lực: người ta suy ra rằng ai bình tĩnh chắc đã biết phải làm gì. Sự tôn trọng người yếu thế là bằng chứng về thiện ý. Việc giữ lời và giữ quy tắc như nhau là bằng chứng trực tiếp về tính nhất quán. Người có khí chất, nói gọn, là người để lại nhiều bằng chứng nhỏ cho cả ba câu hỏi mà không cần tự quảng cáo.

Điều này cũng giải thích vì sao "tỏ ra quyền lực" thường phản tác dụng. Giọng ra lệnh, cái nhìn từ trên xuống hay bắt người khác chờ có thể tạo cảm giác người này có vị thế, nhưng không trả lời câu hỏi về thiện ý, và người đối diện sẽ giữ khoảng cách. Khí chất bền là thứ khiến người ta muốn làm việc với mình, chứ không phải sợ mình.

Khí chất hình thành từ ba lớp

Lớp bẩm sinh. Mức phản ứng với kích thích, tốc độ bình tĩnh lại sau khi bực, độ thích ồn ào hay yên tĩnh. Lớp này có cơ sở di truyền và thay đổi chậm. Biết mình thuộc kiểu nào giúp chọn cách tập, không phải để đổ lỗi.

Lớp thói quen. Cách mình mở đầu một câu trả lời, thói quen ghi lại lời hứa, nhịp hít thở trước khi bước vào phòng họp, thói quen hỏi lại trước khi phản bác. Lớp này rèn được hoàn toàn, và là lớp người khác nhìn thấy nhiều nhất.

Lớp vai trò và hoàn cảnh. Cùng một người, khi làm chủ một tiệm nhỏ thì vững vàng, khi vào cuộc họp của tập đoàn thì lúng túng. Vai trò quen thuộc giúp khí chất bộc lộ; vai trò mới đòi hỏi tập lại. Đây là lý do người mới được giao việc dẫn dắt thường thấy mình "mất phong độ" một thời gian.

Ba lớp tác động lẫn nhau. Người bẩm sinh nóng tính mà có thói quen dừng ba giây trước khi đáp sẽ dần được nhìn nhận là người điềm tĩnh, và khi được giao vai trò cần sự điềm tĩnh, họ lại có thêm cơ hội tập. Ngược lại, người vốn ôn hoà nhưng hay hứa suông vẫn mất điểm khí chất ở lớp nhất quán.

Tự soi khí chất của mình trong một tuần

Không cần bài trắc nghiệm. Một tuần quan sát có ghi chép cho kết quả thật hơn, vì khí chất nằm ở hành vi trong tình huống thật:

  1. Mỗi tối ghi lại một lần mình phản ứng nhanh hơn mức cần: ngắt lời, trả lời tin nhắn khi đang bực, gật đầu hứa điều chưa chắc làm được.
  2. Ghi lại mọi lời hứa trong ngày, kể cả lời hứa nhỏ như "mai em gửi" hay "để chị xem lại", rồi đánh dấu cái nào đã làm đúng hạn.
  3. Đếm trong một cuộc họp số câu mình nói về bản thân và số câu mình hỏi người khác.
  4. Hỏi một người tin cậy, không phải sếp trực tiếp: "Lúc có chuyện gấp, em trông thế nào?" và chỉ nghe, không giải thích.
  5. Cuối tuần chọn đúng một hành vi để sửa trong tuần sau, ví dụ "không trả lời tin nhắn công việc trong năm phút đầu khi đang bực".

Cách làm này dựa trên một ý đơn giản: thứ được ghi lại thì nhìn thấy được, thứ nhìn thấy được thì sửa được. Phần lớn người làm thử ngạc nhiên vì số lời hứa nhỏ mình đưa ra mỗi ngày nhiều hơn mình tưởng.

Khí chất và hình ảnh bên ngoài: đặt đúng chỗ

Hình ảnh bên ngoài không tạo ra khí chất, nhưng có thể làm nhiễu nó. Một người nói năng chừng mực mà áo nhàu, giày bám bùn khi đi gặp đối tác sẽ khiến người kia phải tự hỏi vì sao có sự lệch nhau. Nguyên tắc dễ nhớ là hình ảnh nên nhất quán với con người, không nên nổi hơn con người: gọn, sạch, hợp dịp là đủ.

Điều tương tự áp dụng cho những thứ đại diện mình khi vắng mặt: chữ ký cuối thư, danh thiếp, trang giới thiệu bản thân. Với người làm chủ hay đứng tên một dự án nhỏ, một địa chỉ thư theo tên miền riêng, ngắn và dễ đọc, gửi đi cùng tín hiệu chừng mực như một bộ đồ gọn gàng; ai cần có thể xem các tên miền dễ nhớ ở tenmiendangcap.com. Nhưng mọi thứ đó chỉ khuếch đại cái đã có. Nếu thư gửi đi trễ hẹn và trả lời lấp lửng, tên miền đẹp đến đâu cũng không cứu được ấn tượng.

Những hiểu lầm hay gặp về khí chất

"Khí chất là trời cho." Phần bẩm sinh chỉ quyết định điểm xuất phát, như người sinh ra đã quen yên tĩnh thì đỡ vất vả hơn khi tập điềm tĩnh. Những biểu hiện người khác dựa vào để đánh giá, như giữ lời, nói rõ, không phản ứng vội, đều là hành vi học được.

"Có khí chất thì phải nghiêm, ít cười." Nghiêm nghị cố ý làm người khác ngại đến gần và ngại báo tin xấu. Nhiều người được đánh giá cao về khí chất lại cười dễ dàng, chỉ là họ không đùa vào lúc người khác đang lo hay đang bị phê bình.

"Khí chất là của người làm sếp." Bảo vệ toà nhà xử lý một vụ cãi nhau ở bãi xe mà không lớn tiếng, nhân viên kho báo thiếu hàng sớm và rõ, cô giáo mầm non nói chuyện với phụ huynh đang bực mà vẫn mềm mỏng: ai cũng có thể có khí chất trong vai của mình.

"Nói ít là có khí chất." Nói ít chỉ có giá trị khi câu nào cũng có nội dung và khi cần nói thì vẫn nói. Im lặng để né trách nhiệm hay để người khác đoán ý mình thì bị đọc là thiếu rõ ràng, không phải sâu sắc.

Câu hỏi thường gặp

Khí chất có phải là thần thái không?

Hai chữ gần nhau nhưng không trùng. Thần thái thường nói về vẻ toát ra trong một khoảnh khắc, như lúc chụp ảnh hay bước lên sân khấu. Khí chất nói về sự vững vàng lặp lại qua nhiều tình huống, nhất là lúc căng và lúc không ai để ý. Người có thần thái chưa chắc giữ lời; người có khí chất thì phải giữ.

Khí chất có liên quan đến ngoại hình không?

Ấn tượng ban đầu có chịu ảnh hưởng của ngoại hình, nhưng khí chất được đánh giá qua hành vi trong thời gian dài. Người có ngoại hình bình thường mà điềm tĩnh, chừng mực, giữ lời vẫn được nhìn nhận là có khí chất. Trang phục gọn gàng hợp dịp chỉ giúp không làm nhiễu, không thay được hành vi.

Người ít nói có bị coi là thiếu khí chất không?

Không. Nhiều người ít nói được đánh giá cao vì mỗi câu đều có nội dung, nghe kỹ và không phán vội. Ít nói chỉ trở thành điểm trừ khi im lặng thay cho trách nhiệm, chẳng hạn không báo tin xấu, không phản hồi khi được hỏi, hoặc để người khác đoán ý mình.

Có bài trắc nghiệm nào đo khí chất không?

Có các thang đo tính khí cho trẻ em và thang đo năm yếu tố tính cách cho người lớn trong nghiên cứu, nhưng chúng đo xu hướng bên trong chứ không đo phong thái người khác nhìn thấy. Muốn biết mình hiện diện thế nào, cách đáng tin hơn là quan sát hành vi có ghi chép và hỏi người làm việc cùng.

Rèn khí chất mất bao lâu?

Thay đổi một thói quen cụ thể như dừng trước khi đáp hay ghi lại lời hứa có thể thấy sau vài tuần tập đều. Để người khác đổi cách nhìn mình thì lâu hơn, thường vài tháng, vì họ cần đủ nhiều lần quan sát mới tin rằng thay đổi là thật chứ không phải nhất thời.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.