Bốn khí chất cổ điển gồm hăng hái (sanguine), nóng nảy (choleric), ưu tư (melancholic) và điềm đạm (phlegmatic). Chúng bắt nguồn từ thuyết bốn thể dịch của y học Hy Lạp cổ, được Galen hệ thống hoá thành kiểu người, rồi được nhắc lại qua nhiều thế kỷ. Đến nay chúng vẫn xuất hiện trong giáo trình tâm lý học đại cương ở Việt Nam và trong vô số bài trắc nghiệm trên mạng.
Tâm lý học hiện đại không dùng bốn khí chất để phân loại người, vì hai lẽ: nền sinh lý ban đầu đã bị bác bỏ, và việc chia người thành bốn hộp rời nhau không khớp với dữ liệu cho thấy tính cách biến thiên liên tục theo nhiều chiều. Tuy vậy, ý tưởng có một hạt nhân đáng giữ: con người khác nhau về nhịp và cường độ phản ứng. Bài này kể lại lịch sử của ý tưởng, chỉ ra chỗ nó đúng một phần và chỗ nó sai, và gợi ý cách dùng hiểu biết này một cách lành mạnh.
Từ bốn thể dịch đến bốn kiểu người
Các văn bản y học Hy Lạp gắn với tên Hippocrates (khoảng thế kỷ V–IV trước Công nguyên) cho rằng cơ thể có bốn thể dịch: máu, mật vàng, mật đen và đờm. Sức khoẻ là khi chúng cân bằng, bệnh tật là khi một thể dịch lấn át. Đây là lý thuyết y học, chưa phải lý thuyết về tính cách.
Galen, thầy thuốc thế kỷ II sau Công nguyên, phát triển ý tưởng thành các kiểu "pha trộn" (chữ Latin temperamentum nghĩa là sự pha trộn đúng tỷ lệ), gắn mỗi thể dịch trội với một kiểu tâm tính. Máu trội thì vui vẻ, hăng hái; mật vàng trội thì nóng nảy; mật đen trội thì u sầu, trầm tư; đờm trội thì chậm rãi, điềm đạm. Tên tiếng Anh của bốn kiểu đến nay vẫn mang dấu vết thể dịch: sanguine gốc từ máu, choleric từ mật vàng, melancholic từ mật đen, phlegmatic từ đờm.
Suốt thời Trung cổ và Phục hưng, sơ đồ này nằm trong y học châu Âu lẫn y học Hồi giáo. Immanuel Kant cũng bàn về bốn khí chất trong sách nhân học cuối thế kỷ XVIII. Khi y học hiện đại bác bỏ thuyết thể dịch, bốn cái tên vẫn sống tiếp, vì chúng mô tả những kiểu người mà ai cũng nhận ra quanh mình.
Bốn khí chất theo mô tả truyền thống
Mô tả dưới đây là cách sách cổ và sách phổ thông thường dùng, đặt kèm cách nhìn của tâm lý học hiện đại để thấy chỗ lệch:
| Khí chất | Mô tả truyền thống | Cách nhìn hiện đại |
|---|---|---|
| Hăng hái | Nhanh nhẹn, vui vẻ, dễ thích nghi, chóng chán | Gần với hướng ngoại cao và ổn định cảm xúc cao, nhưng đó là hai chiều độc lập chứ không phải một kiểu |
| Nóng nảy | Mạnh mẽ, quyết đoán, dễ bộc phát cảm xúc, kém kiềm chế | Gần với hướng ngoại cao và bất ổn cảm xúc cao; "quyết đoán" và "dễ nổi nóng" không nhất thiết đi cùng nhau |
| Ưu tư | Nhạy cảm, sâu sắc, dễ lo âu, thu mình | Gần với hướng nội và bất ổn cảm xúc cao; sự "sâu sắc" không có cơ sở gắn với kiểu này |
| Điềm đạm | Chậm rãi, kiên nhẫn, ổn định, ít biểu lộ | Gần với hướng nội và ổn định cảm xúc cao; chậm không đồng nghĩa với kém linh hoạt |
Có thể thấy mô tả truyền thống trộn những thứ không nhất thiết đi cùng nhau. Người ta có thể vừa hướng ngoại vừa dễ lo, vừa chậm rãi vừa nhạy cảm. Gán cả một chùm đặc điểm cho một kiểu là chỗ sơ đồ cổ điển dễ dẫn đến định kiến.
Pavlov và Eysenck: hai lần "cứu" sơ đồ cổ
Ivan Pavlov, từ các thí nghiệm phản xạ có điều kiện trên chó vào đầu thế kỷ XX, đề xuất các kiểu hoạt động thần kinh dựa trên sức mạnh, sự cân bằng và tính linh hoạt của quá trình hưng phấn và ức chế, và ông cho rằng chúng tương ứng với bốn khí chất cổ. Tâm lý học Xô viết tiếp nhận cách giải thích này, và đó là lý do giáo trình tâm lý học ở Việt Nam, vốn chịu ảnh hưởng mạnh của truyền thống ấy, vẫn trình bày bốn khí chất gắn với kiểu thần kinh.
Hans Eysenck, nhà tâm lý học Anh gốc Đức, đi theo hướng thống kê. Từ phân tích nhân tố trên dữ liệu bảng hỏi, ông xác định hai chiều lớn là hướng ngoại–hướng nội và ổn định–bất ổn cảm xúc, rồi chỉ ra rằng bốn góc phần tư do hai trục tạo ra trùng khá khéo với bốn khí chất cổ. Đây là cầu nối quan trọng: bốn khí chất không còn là bốn hộp riêng, mà là bốn vùng trên một mặt phẳng liên tục, ai cũng nằm ở một điểm nào đó, đa số gần trung tâm.
Bước tiếp theo của ngành là mô hình năm yếu tố, thêm các chiều tận tâm, dễ chịu và cởi mở với trải nghiệm. Ở mô hình này, bốn khí chất chỉ còn là một cách đặt tên cho vài vùng trên hai trong năm chiều, nên không còn đủ để mô tả một con người.
Vì sao không nên dùng bốn khí chất để phân loại người
Người không chia thành hộp. Dữ liệu tính cách phân bố liên tục, phần lớn mọi người ở giữa. Một bài trắc nghiệm xếp bạn vào "người ưu tư" thường chỉ phản ánh bạn hơi nghiêng về một phía so với trung bình.
Kết quả thay đổi theo hoàn cảnh làm bài. Bài trắc nghiệm tự đánh giá làm vào tuần căng thẳng cho kết quả khác với tuần nghỉ ngơi. Gắn nhãn cố định từ một lần làm bài là dùng sai công cụ.
Nhãn dán tạo ra lời tự biện minh. "Em khí chất nóng nảy mà" là câu nghe nhiều ở chỗ làm. Nhãn biến một thói quen có thể tập thành một định mệnh, làm người dán nhãn bớt cố gắng.
Nhãn dán người khác dễ thành định kiến. Xếp đồng nghiệp vào "ưu tư" rồi không giao việc tiếp khách cho họ, hay xếp ai đó vào "nóng nảy" rồi không cho họ cơ hội chủ trì, là bỏ qua con người thật để tin vào một sơ đồ cổ.
Không dùng trong tuyển dụng. Các bài trắc nghiệm khí chất phổ biến trên mạng không có kiểm định độ tin cậy và độ giá trị đủ để dùng cho quyết định nhân sự. Đây cũng là lưu ý chung với MBTI hay DISC: hữu ích để trò chuyện, không dùng để sàng lọc người.
Hạt nhân đúng: tính khí bẩm sinh ở trẻ nhỏ
Tâm lý học phát triển hiện đại vẫn nghiên cứu nghiêm túc tính khí, nhưng theo cách khác hẳn. Nghiên cứu theo dõi dài hạn New York Longitudinal Study của Alexander Thomas và Stella Chess, bắt đầu từ cuối thập niên 1950, mô tả trẻ nhỏ theo chín chiều như mức hoạt động, tính đều đặn trong ăn ngủ, phản ứng với cái mới, cường độ phản ứng, khả năng tập trung. Từ đó họ nhận ra ba nhóm hay gặp: trẻ dễ nuôi, trẻ khó nuôi và trẻ chậm thích nghi, với một phần đáng kể trẻ không thuộc nhóm nào rõ ràng.
Ý tưởng then chốt của Thomas và Chess là "sự phù hợp": điều quan trọng không phải tính khí tốt hay xấu, mà là môi trường có phù hợp với tính khí đó không. Một đứa trẻ chậm thích nghi cần thêm thời gian làm quen, không cần bị ép. Áp sang người lớn ở chỗ làm, đây là gợi ý hữu ích hơn mọi bảng phân loại: biết nhịp tự nhiên của mình để sắp xếp công việc và tập luyện cho hợp, chứ không phải để tự giới hạn.
Dùng hiểu biết về tính khí một cách lành mạnh
Nếu thấy mình thật sự nghiêng về một phía, chẳng hạn phản ứng nhanh và mạnh, hoặc chậm và cần nhiều thời gian làm quen, có thể dùng hiểu biết đó theo các bước sau:
- Mô tả hành vi thay vì dán nhãn: "mình hay trả lời gay gắt trong năm phút đầu khi bị bác ý" thay vì "mình khí chất nóng nảy".
- Tìm tình huống mà xu hướng ấy gây hại và tình huống mà nó có ích. Phản ứng nhanh hợp với xử lý sự cố; chậm rãi hợp với rà soát hợp đồng.
- Đặt một "đệm" cho tình huống gây hại: chờ mười phút trước khi gửi thư phản hồi, hoặc xin thêm một ngày trước khi trả lời một đề nghị lớn.
- Nói với người làm việc gần mình về nhịp của mình: "Chuyện lớn em cần một đêm để nghĩ, mai em trả lời chắc chắn."
- Sau vài tháng, xem lại hành vi đã đổi chưa, thay vì làm lại bài trắc nghiệm để xem nhãn đã đổi chưa.
Cách làm này giữ được cái đúng của ý tưởng cổ, là con người khác nhau về nhịp, mà bỏ được cái sai, là con người bị đóng khung trong bốn kiểu.
Những câu quen miệng ở Việt Nam và cách nghe lại
Bốn khí chất đi vào lời ăn tiếng nói hằng ngày dưới nhiều dạng. "Nó tính nóng như lửa", "con bé đó đa sầu đa cảm", "anh ấy lì lắm, nước đổ đầu vịt", "thằng nhỏ lanh lợi mà mau chán" đều là những cách gán kiểu người rất gần với sơ đồ cổ. Chúng tiện để kể chuyện, nhưng khi đem vào quyết định ở chỗ làm thì dễ thành bất công.
Ví dụ ở một xưởng may (ví dụ giả định), tổ trưởng nhận xét một công nhân "tính lì, chậm" nên không giao mã hàng mới. Nhìn kỹ thì chị ấy làm chậm ở mấy ngày đầu với mọi mã mới, nhưng đến ngày thứ năm thì đều tay và ít lỗi nhất tổ. Cái nhãn "chậm" che mất thông tin hữu ích hơn: chị cần thời gian làm quen dài hơn, và khi đã quen thì rất chắc tay.
Cách nghe lại một câu gán kiểu người là đổi nó thành câu hỏi về hành vi: nóng trong tình huống nào, chậm với loại việc gì, buồn sau chuyện gì. Câu trả lời thường cho thấy một con người cụ thể với nhịp riêng, chứ không phải một trong bốn hình mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Giáo trình ở trường vẫn dạy bốn khí chất, vậy có sai không?
Giáo trình trình bày bốn khí chất như một phần lịch sử và lý thuyết của ngành, gắn với học thuyết Pavlov. Biết nó không sai. Chỗ cần cẩn trọng là dùng nó như công cụ phân loại người trong đời sống hay công việc, vì nghiên cứu sau này cho thấy tính cách biến thiên liên tục và nhiều chiều hơn.
Mình có thể thuộc hai khí chất cùng lúc không?
Theo cách nhìn hiện đại, câu hỏi này cho thấy chính vấn đề của sơ đồ bốn kiểu. Mỗi người nằm ở một điểm trên nhiều trục liên tục, nên rất bình thường khi bạn thấy mình giống cả mô tả "điềm đạm" lẫn "ưu tư". Đó không phải là pha trộn đặc biệt, mà là vì bốn hộp quá thô.
Bốn khí chất có liên quan đến cung hoàng đạo hay mười hai con giáp không?
Không. Bốn khí chất bắt nguồn từ y học cổ, sau đó được tâm lý học nối với dữ liệu bảng hỏi, còn cung hoàng đạo và con giáp là hệ thống dựa trên ngày sinh, không có cơ sở thực nghiệm khi đối chiếu với đo lường tính cách. Hai thứ thường bị trộn chung trong các trang trắc nghiệm giải trí.
Tính khí của trẻ có giữ nguyên khi lớn lên không?
Có độ bền ở mức vừa phải. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy một số xu hướng như rụt rè trước cái mới có liên hệ với tính cách khi trưởng thành, nhưng mối liên hệ không chặt và môi trường nuôi dạy có ảnh hưởng đáng kể. Không nên đoán tương lai của trẻ từ tính khí lúc nhỏ.
Có nên làm trắc nghiệm khí chất cho nhân viên không?
Không nên dùng để tuyển chọn, phân công hay đánh giá. Nếu muốn nhóm hiểu nhau hơn, một buổi trò chuyện về cách mỗi người thích nhận việc, thích được góp ý và cần bao lâu để quyết định sẽ cho thông tin thiết thực hơn một nhãn trắc nghiệm, mà không gây cảm giác bị xếp hạng.