Khi nói chuyện trực tiếp, nhìn vào mắt người đối diện từng quãng ngắn vài giây rồi nhìn đi chỗ khác một chút, sau đó quay lại, thường được cảm nhận là chú ý mà không áp lực. Người nghe thường nhìn người nói nhiều hơn người nói nhìn người nghe. Nhìn chằm chằm không chớp, hoặc gần như không bao giờ nhìn, đều làm người đối diện khó chịu, dù vì những lý do khác nhau.
Mức nào là "vừa" còn tuỳ văn hoá, tuổi tác, vai vế và bối cảnh. Lời khuyên "luôn nhìn thẳng vào mắt" phổ biến trong tài liệu kỹ năng phương Tây không hẳn hợp với mọi tình huống ở Việt Nam, nơi việc nhìn chằm chằm vào mắt người lớn tuổi hay cấp trên có thể bị coi là thiếu lễ. Bài này nói về ánh mắt trong trò chuyện hằng ngày, khi nói với nhiều người, khi gặp người từ nền văn hoá khác, và cách cho người ngại nhìn vào mắt.
Ánh mắt làm những việc gì trong một cuộc trò chuyện
Ánh mắt không chỉ thể hiện sự chú ý. Trong hội thoại, nó còn điều phối lượt nói: người nói thường nhìn đi chỗ khác khi đang nghĩ, rồi nhìn lại người nghe khi sắp kết thúc ý, như một tín hiệu "đến lượt bạn". Người nghe nhìn người nói để cho thấy mình đang theo dõi. Khi những tín hiệu nhỏ này bị lệch, cuộc trò chuyện hay vấp: hai người cùng nói một lúc, hoặc cùng im lặng chờ nhau.
Ánh mắt cũng mang cảm xúc. Nhìn lâu kèm nét mặt ấm áp là sự quan tâm; nhìn lâu kèm nét mặt căng là sự thách thức. Cùng một độ dài cái nhìn, ý nghĩa đổi theo những gì đi kèm. Vì vậy, chỉ đếm giây không đủ để biết ánh mắt của mình được cảm nhận ra sao.
Phần quanh mắt cũng nói nhiều hơn ta nghĩ. Từ thế kỷ 19, nhà thần kinh học Duchenne đã mô tả rằng nụ cười thật thường kéo theo cơ vòng quanh mắt, làm khoé mắt nheo lại, còn nụ cười xã giao chỉ ở miệng. Các nghiên cứu về nét mặt sau này, như của Paul Ekman, tiếp tục dùng phân biệt ấy. Người đối diện có thể không gọi tên được, nhưng họ thường cảm nhận được nụ cười nào là thật.
Về độ dài, một nghiên cứu năm 2016 tại University College London cho người tham gia xem video gương mặt nhìn thẳng với độ dài khác nhau, và ghi nhận khoảng thời gian được ưa thích trung bình vào quãng ba giây, với khác biệt lớn giữa từng người. Con số ấy là trong điều kiện phòng thí nghiệm, nhìn một gương mặt trên màn hình, nên chỉ nên hiểu như một gợi ý: những cái nhìn ngắn, lặp lại, thường dễ chịu hơn một cái nhìn dài liên tục.
Ánh mắt theo từng tình huống ở chỗ làm
Không có một mức đúng cho mọi lúc. Bảng dưới gợi ý cách điều chỉnh ánh mắt theo tình huống hay gặp, dựa trên thói quen phổ biến ở công sở Việt:
| Tình huống | Ánh mắt thường hợp | Điều nên tránh |
|---|---|---|
| Nghe đồng nghiệp trình bày | Nhìn người nói phần lớn thời gian, gật đầu khi theo kịp | Nhìn điện thoại, nhìn ra cửa sổ lâu |
| Nói với cấp trên lớn tuổi | Nhìn vào mặt khi nói ý chính, hạ mắt nhẹ khi nghe góp ý | Nhìn chằm chằm khi bị phê bình, có thể bị hiểu là cãi |
| Góp ý cho nhân viên | Nhìn vào mặt với nét mặt bình thản, cho họ khoảng nhìn đi chỗ khác | Nhìn dồn khi họ đang lúng túng |
| Thương lượng với đối tác | Nhìn ổn định khi nêu yêu cầu, nhìn xuống tài liệu khi suy nghĩ | Né mắt đúng lúc nói con số |
| Nói chuyện ngồi cạnh nhau | Nhìn về cùng một thứ (tài liệu, màn hình), thỉnh thoảng quay sang | Xoay hẳn người để nhìn chằm chằm |
| An ủi người đang buồn | Nhìn nhẹ, cho phép im lặng, không đòi họ nhìn lại | Cố bắt ánh mắt khi họ đang khóc |
Tình huống ngồi cạnh nhau ít được để ý nhưng rất hữu ích: nhiều cuộc nói chuyện khó, như góp ý hay hỏi chuyện riêng, diễn ra dễ hơn khi hai người cùng nhìn một tờ giấy hay cùng đi bộ, vì áp lực từ ánh mắt giảm đi.
Văn hoá Việt và lời khuyên "nhìn thẳng vào mắt"
Nhiều tài liệu kỹ năng giao tiếp được dịch từ tiếng Anh khuyên luôn nhìn thẳng vào mắt người đối diện, coi việc né mắt là dấu hiệu thiếu tự tin hoặc không trung thực. Trong nhiều cộng đồng ở Bắc Mỹ và Tây Âu, kỳ vọng về ánh mắt trực diện quả thật cao hơn. Nhưng ở nhiều nước châu Á, trong đó có Việt Nam, việc nhìn thẳng lâu vào mắt người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên có thể bị hiểu là thách thức hoặc thiếu lễ, nhất là khi đang bị nhắc nhở.
Các nghiên cứu so sánh văn hoá về ánh mắt đã ghi nhận những khác biệt kiểu này, dù mức độ khác nhau tuỳ nhóm người và bối cảnh, và khác biệt giữa từng cá nhân trong cùng một nền văn hoá cũng rất lớn. Không nên suy ra rằng người Việt "không nhìn vào mắt", mà là cách nhìn được điều chỉnh theo vai vế: nhìn thoải mái hơn với bạn bè ngang hàng, nhìn chừng mực hơn với người trên.
Điều này có hệ quả thực tế ở chỗ làm. Một người quản lý được đào tạo theo tài liệu phương Tây có thể hiểu sai một nhân viên trẻ hạ mắt khi nghe góp ý là "không thành thật" hoặc "không chịu nghe", trong khi đó là cách nhân viên ấy thể hiện sự tôn trọng. Ngược lại, một nhân viên Việt làm việc với sếp người nước ngoài có thể bị đánh giá là thiếu tự tin nếu luôn né ánh mắt. Biết những khác biệt này giúp bạn đọc người khác bớt vội.
Ánh mắt khi nói với nhiều người
Chia phòng thành vài vùng. Khi nói trong cuộc họp hay trước một nhóm, chọn ba bốn vùng trong phòng và chuyển ánh mắt lần lượt qua từng vùng, mỗi lần dừng ở một người trong vùng đó trong vài giây. Mọi người trong vùng đều có cảm giác được nhìn tới.
Nói trọn một ý với một người. Thay vì quét mắt liên tục như đèn pha, nói hết một câu hoặc một ý khi nhìn một người, rồi chuyển sang người khác ở ý tiếp theo. Ánh mắt dừng lại tạo cảm giác bạn đang nói với từng người, không nói vào khoảng không.
Đừng chỉ nhìn người quan trọng nhất. Phản xạ tự nhiên là nhìn sếp lớn nhất trong phòng suốt buổi. Những người còn lại thấy mình bị gạt ra ngoài, còn sếp thì cảm thấy bị dồn ánh mắt. Hãy nhìn người quyết định ở câu mở và câu đề xuất, phần còn lại chia đều.
Nhìn người đặt câu hỏi khi bắt đầu trả lời. Khi trả lời một câu hỏi trong cuộc họp, bắt đầu bằng cách nhìn người hỏi, rồi mở rộng ra cả phòng nếu câu trả lời liên quan tới mọi người, và quay về người hỏi ở câu kết.
Khi bạn ngại nhìn vào mắt người khác
Nhiều người thấy khó chịu khi nhìn thẳng vào mắt người khác, đặc biệt là người lạ hoặc người có vị trí cao hơn. Lý do có thể là tính cách hướng nội, thói quen văn hoá, sự lo lắng trong giao tiếp, hoặc với một số người là cách não bộ xử lý thông tin xã hội khác đi. Không có lý do nào trong số đó làm một người kém giá trị hơn.
Nếu bạn muốn cảm thấy thoải mái hơn ở chỗ làm, có vài cách bắc cầu. Nhìn vào vùng giữa hai lông mày hoặc sống mũi của người đối diện: với họ, gần như không phân biệt được với nhìn vào mắt, còn bạn đỡ áp lực hơn. Nhìn vào mắt ở những khoảnh khắc quan trọng như chào hỏi, nói ý chính, cảm ơn, còn lại có thể nhìn tài liệu hay ghi chú. Chọn ngồi chéo góc thay vì đối diện thẳng khi có thể.
Ở chiều ngược lại, nếu bạn là người dẫn dắt, đừng vội đánh giá một nhân viên ít nhìn vào mắt là thiếu tự tin hay thiếu trung thực. Hãy nhìn vào điều họ làm và nói, không phải nơi ánh mắt họ dừng lại. Nếu sự lo lắng khi giao tiếp làm một người khổ sở, tránh né công việc hay các mối quan hệ trong thời gian dài, đó là điều nên được trao đổi với chuyên gia sức khoẻ tâm thần.
Ánh mắt và những tình huống dễ hiểu lầm
Một số kiểu nhìn hay bị đọc theo nghĩa xấu dù người nhìn không có ý ấy. Biết trước giúp bạn tránh, hoặc giải thích khi cần:
- Nhìn đồng hồ hay nhìn ra cửa khi người khác đang nói: thường bị hiểu là muốn kết thúc, dù bạn chỉ đang nhớ lịch tiếp theo. Nếu thật sự sắp hết giờ, nói ra thì tốt hơn.
- Nhìn xuống khi đang suy nghĩ lúc bị hỏi: người hỏi có thể nghĩ bạn né tránh. Một câu "để em nghĩ một chút" kèm theo giúp họ hiểu.
- Nhìn quét từ đầu tới chân khi mới gặp: dù vô thức, nhiều người cảm thấy bị đánh giá ngoại hình. Khi chào, giữ ánh mắt ở gương mặt.
- Đeo kính râm trong nhà khi nói chuyện: người đối diện mất hẳn tín hiệu từ mắt bạn. Nếu phải đeo vì lý do sức khoẻ, nói ngắn một câu.
- Liếc nhìn người khác trong phòng khi ai đó đang nói, như để trao đổi ý với nhau: người nói dễ hiểu là đang bị chê cười sau lưng.
Ánh mắt là một phần của cả bức tranh. Đừng sửa nó một mình mà quên những thứ đi cùng: nét mặt, tư thế, giọng nói, và trên hết là việc bạn có thật sự nghe hay không.
Câu hỏi thường gặp
Nhìn vào mắt người đối diện bao lâu thì vừa?
Không có con số đúng cho mọi người. Trong trò chuyện thường ngày, những cái nhìn vài giây xen với nhìn đi chỗ khác một chút được nhiều người thấy dễ chịu. Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm năm 2016 ghi nhận mức ưa thích trung bình khoảng ba giây cho mỗi lần nhìn thẳng, nhưng khác biệt giữa từng người rất lớn.
Né ánh mắt có phải là dấu hiệu nói dối không?
Không có bằng chứng vững cho điều đó. Các nghiên cứu về phát hiện nói dối cho thấy người ta không đoán đúng hơn nhiều so với may rủi khi dựa vào những dấu hiệu như ánh mắt. Người né mắt có thể đang ngại, đang suy nghĩ, hoặc làm theo thói quen văn hoá.
Nói chuyện với người lớn tuổi có nên nhìn thẳng vào mắt không?
Ở Việt Nam, nhìn vào mặt người lớn tuổi khi nói chuyện là bình thường, nhưng nhìn chằm chằm lâu, nhất là khi đang được nhắc nhở hay góp ý, dễ bị hiểu là thiếu lễ. Nhìn vào mặt khi nói ý chính, hạ mắt nhẹ khi lắng nghe lời khuyên, thường là cách cân bằng hợp.
Làm việc với người nước ngoài thì ánh mắt cần điều chỉnh thế nào?
Với đồng nghiệp từ Bắc Mỹ hay Tây Âu, nhìn vào mắt nhiều hơn một chút khi nói chuyện thường được hiểu là chú ý và thẳng thắn. Với đồng nghiệp Nhật, Hàn, kỳ vọng thường gần với người Việt hơn. Quan sát cách họ nhìn bạn và điều chỉnh theo là cách an toàn nhất.
Đeo khẩu trang khi nói chuyện thì ánh mắt có quan trọng hơn không?
Có, vì khi nửa dưới gương mặt bị che, người đối diện dựa nhiều hơn vào vùng mắt và lông mày để đọc cảm xúc. Nhìn vào người nói, để nét mắt thể hiện nụ cười, và nói rõ hơn một chút giúp cuộc trò chuyện bớt hiểu lầm.
Có nên tập nhìn vào mắt trước gương không?
Tập trước gương giúp bạn biết nét mắt của mình khi nghe và khi nói, nhưng không giống nói chuyện thật. Cách tập hiệu quả hơn là chọn những cuộc trò chuyện ít áp lực, như với người bán hàng quen hay đồng nghiệp thân, và tập nhìn vào mặt họ lâu hơn một chút mỗi lần.