Tự tin là tin vào khả năng làm một việc cụ thể và sẵn sàng để việc đó được kiểm chứng; tự cao là cần người khác thấy mình hơn họ và khó chịu khi bị kiểm chứng. Người tự tin nói "để em thử, sai thì anh chỉ"; người tự cao nói "việc này em biết rồi".
Hai trạng thái này nhìn từ xa giống nhau: cùng nói chắc, cùng ít do dự, cùng dám nhận việc. Khác biệt hiện ra ở những lúc mình bị góp ý, bị hỏi câu không biết, hoặc gặp người giỏi hơn. Đó cũng là lúc khí chất của một người lộ rõ nhất. Bài này đưa ra bảng dấu hiệu để tự soi, điểm lại nghiên cứu về tự tin thái quá và những tranh luận quanh nó, và cách xây sự tự tin có cơ sở thay vì sự tự tin dựa vào lời tự nhủ.
Bảng dấu hiệu: cùng một tình huống, hai cách phản ứng
Bảng dưới đặt hai trạng thái vào những tình huống hay gặp ở chỗ làm. Hầu như ai cũng thấy mình ở cột phải trong một vài dòng; điều đáng quan tâm là dòng nào và bao lâu một lần:
| Tình huống | Người tự tin | Người tự cao |
|---|---|---|
| Bị góp ý về một lỗi | Hỏi lại cho rõ, sửa, cảm ơn | Giải thích vì sao không phải lỗi mình, hoặc nhận cho qua rồi không sửa |
| Được hỏi điều không biết | "Em chưa biết, để em tìm hiểu" | Trả lời đại, hoặc lái sang chuyện khác |
| Gặp người giỏi hơn | Hỏi họ, học cách họ làm | Tìm điểm yếu của họ, giảm nhẹ thành tích của họ |
| Khi thành công | Nói rõ phần mình và phần của người khác | Kể như việc của riêng mình |
| Khi thất bại | Nhìn lại mình đã quyết sai ở đâu | Đổ cho hoàn cảnh, cho người khác |
| Khi nói về mình | Nói việc đã làm khi được hỏi | Tự kể, so sánh với người khác |
Điểm mấu chốt của bảng là thái độ với sự kiểm chứng. Người tự tin coi góp ý và câu hỏi khó là thông tin; người tự cao coi chúng là đe doạ. Vì thế người tự tin học nhanh hơn theo thời gian, còn người tự cao dậm chân tại chỗ dù ban đầu có thể giỏi hơn.
Tự tin đúng mức: chuyện của độ chính xác
Tâm lý học không đo "tự tin" như một đức tính chung chung, mà đo độ khớp giữa mức mình tin và mức mình thật sự làm được. Don Moore và Paul Healy (2008) phân biệt ba dạng tự tin thái quá: đánh giá năng lực mình cao hơn thực tế, xếp mình cao hơn người khác quá mức, và quá chắc chắn vào độ chính xác của ước lượng của mình. Dạng thứ ba rất hay gặp ở người có kinh nghiệm, kiểu "dự án này chắc chắn xong trong ba tháng".
Hiệu ứng Dunning–Kruger, từ nghiên cứu năm 1999 của David Dunning và Justin Kruger, thường được dẫn để nói "người kém lại tự tin nhất". Nghiên cứu gốc ghi nhận những người có điểm thấp nhất trong các bài kiểm tra về hài hước, ngữ pháp, logic có xu hướng tự đánh giá mình cao hơn nhiều so với kết quả thật. Tuy vậy, cần biết rằng một số nhà nghiên cứu sau này lập luận một phần hiệu ứng có thể do hiện tượng thống kê như hồi quy về trung bình, và tranh luận về mức độ thật của hiệu ứng vẫn còn. Hình ảnh phổ biến trên mạng với "đỉnh núi ngu ngốc" là phiên bản phóng đại, không có trong nghiên cứu gốc.
Điều có thể rút ra một cách thận trọng là: cảm giác chắc chắn không phải bằng chứng của năng lực. Người tự tin đúng mức thường kèm theo câu kiểm chứng: "Em khá chắc, nhưng để em kiểm lại số liệu tháng trước."
Tự cao thường che giấu điều gì
Một hướng nghiên cứu về lòng tự trọng, tiêu biểu là các công trình của Michael Kernis, phân biệt lòng tự trọng vững (không phụ thuộc nhiều vào việc thắng hay thua từng lần) và lòng tự trọng mong manh (cao nhưng phụ thuộc vào sự công nhận liên tục, dễ dao động). Người có lòng tự trọng mong manh hay phản ứng phòng vệ mạnh khi bị phê bình, vì mỗi lời góp ý chạm vào giá trị bản thân chứ không chỉ chạm vào công việc.
Từ góc nhìn này, nhiều biểu hiện tự cao như khoe thành tích, hạ thấp người khác, không chịu nhận "không biết", là cách bảo vệ một hình ảnh bản thân đang bất an. Hiểu điều này không phải để thương hại hay phán xét, mà để thấy rằng cách bớt tự cao không phải là ép mình khiêm nhường giả tạo, mà là tách giá trị bản thân khỏi kết quả của từng việc: "Bản báo cáo này có lỗi" khác với "mình là người kém".
Một bài tập đơn giản: lần tới khi bị góp ý và thấy mình nóng mặt, tự hỏi "mình đang bảo vệ công việc hay bảo vệ hình ảnh?". Nếu là hình ảnh, thử nói "Cảm ơn anh, em xem lại" và để chuyện đó qua một đêm.
Xây tự tin có cơ sở: bốn nguồn theo Bandura
Kinh nghiệm thành công trực tiếp. Albert Bandura (1977), khi xây dựng khái niệm niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy), cho rằng đây là nguồn mạnh nhất: tự làm được một việc khó thì lần sau tin mình làm được. Cách áp dụng là nhận việc vừa sức hơn một chút, làm xong, rồi nâng dần, thay vì nhảy vào việc quá sức rồi thất bại.
Quan sát người giống mình làm được. Thấy một đồng nghiệp cùng xuất phát điểm chủ trì cuộc họp với khách tốt, mình tin mình cũng làm được hơn là thấy giám đốc làm. Chọn hình mẫu gần mình, quan sát cụ thể họ chuẩn bị gì, nói gì.
Lời động viên từ người đáng tin. Lời khích lệ có tác dụng, nhưng yếu hơn hai nguồn trên và nhanh hết nếu không đi kèm thành công thật. Lời khen cụ thể từ người có chuyên môn có giá trị hơn lời khen chung chung.
Cách đọc trạng thái cơ thể. Tim đập nhanh trước khi lên phát biểu có thể được hiểu là "mình sợ" hoặc "mình đang sẵn sàng". Bandura cho rằng cách diễn giải các tín hiệu cơ thể ảnh hưởng đến niềm tin vào khả năng, và những nghiên cứu sau về diễn giải lại căng thẳng cũng đi theo hướng này.
Trong bối cảnh Việt Nam: giữa "khiêm nhường" và "biết mình"
Văn hoá công sở Việt Nam đánh giá cao sự khiêm nhường, và câu "em còn non lắm, anh chị chỉ bảo thêm" là cách mở đầu quen thuộc của người mới. Nói vậy không sai, nhưng nếu lặp lại mãi sau khi đã có năng lực, nó bắt đầu bị hiểu là thiếu tự tin hoặc né trách nhiệm. Trong môi trường làm việc với đối tác nước ngoài, câu "em không dám" có thể khiến người kia thật sự nghĩ mình không làm được.
Ngược lại, ở nhiều chỗ làm có kiểu tự tin ồn ào: nói to, hứa nhanh, tự giới thiệu bằng chức danh. Kiểu này gây ấn tượng ở buổi đầu nhưng dễ bị trừ điểm khi việc không đi kèm lời.
Một cách đứng giữa là nói về mình bằng sự việc cụ thể và nói về giới hạn cũng bằng sự việc cụ thể: "Em đã làm ba dự án lắp đặt tương tự ở Hải Phòng, phần điện em chắc, phần cấp thoát nước em sẽ cần anh Tuấn hỗ trợ." Câu này không khiêm nhường giả tạo, không khoe, và cho người nghe đúng thông tin họ cần để tin mình. Khi được khen, cũng có thể đáp theo cùng tinh thần: "Dạ cảm ơn anh, phần đi dây em làm kỹ, còn bản vẽ là của chị Hà." Không chối lời khen, cũng không nhận hết.
Tự tin và tự cao trong mắt cấp dưới, khách hàng và đối tác
Mỗi nhóm người nhìn hai trạng thái này qua một lăng kính khác. Cấp dưới nhìn qua cách mình đón nhận ý kiến trái chiều: một trưởng phòng tự tin nói "Ý em hay hơn, mình làm theo cách của em" mà không thấy mất mặt, còn một trưởng phòng tự cao thì tìm cách làm cho ý của cấp dưới trở thành ý của mình. Sau vài lần như vậy, nhóm thôi đề xuất.
Khách hàng nhìn qua cách mình xử lý khi sản phẩm, dịch vụ có lỗi. Chủ một xưởng mộc ở Bắc Ninh (ví dụ giả định) tự tin sẽ nói "Mối ghép này bọn em làm chưa khít, tuần sau thợ qua làm lại"; người tự cao sẽ giải thích rằng gỗ tự nhiên co ngót là chuyện bình thường, dù lỗi nằm ở tay thợ. Khách có thể không cãi lại, nhưng lần sau họ đặt hàng chỗ khác.
Đối tác nhìn qua cách mình nói về đối thủ và về người cũ. Người tự tin nói về năng lực của mình mà không cần hạ ai; người tự cao thường kèm theo vài câu chê bên khác. Trong mắt đối tác, câu chê đó không làm mình mạnh lên mà làm họ tự hỏi mình sẽ nói gì về họ khi vắng mặt.
Tự kiểm mỗi tháng một lần
Năm câu hỏi dưới đây giúp nhận ra mình đang trượt về phía nào. Trả lời bằng ví dụ cụ thể trong tháng, không trả lời bằng cảm giác chung:
- Lần gần nhất mình nói "em chưa biết" hoặc "em sai" là khi nào?
- Lần gần nhất mình học được điều gì từ một người ít kinh nghiệm hơn mình là khi nào?
- Trong tháng, mình đã nhận việc gì hơi quá sức và kết quả ra sao?
- Khi kể về một thành công gần đây, mình có nhắc tên ai khác không?
- Có góp ý nào trong tháng mà mình đã phản bác ngay, và nhìn lại thì góp ý đó có đúng một phần không?
Không trả lời được câu một và hai là dấu hiệu nghiêng về tự cao. Không trả lời được câu ba thường là dấu hiệu thiếu tự tin, đang ở mãi trong vùng an toàn. Mục tiêu là trả lời được cả năm câu một cách bình thản.
Câu hỏi thường gặp
Người tự cao có biết mình tự cao không?
Thường không rõ. Từ bên trong, tự cao cảm thấy như tự tin hoặc như đang bảo vệ điều đúng. Dấu hiệu dễ nhận ra hơn là phản ứng của người khác: họ ngừng góp ý, chỉ nói những điều mình muốn nghe, hoặc tránh làm việc chung. Hỏi một người tin cậy và chịu nghe hết là cách kiểm chứng tốt nhất.
Làm sao tự tin hơn khi mình thật sự còn yếu?
Tự tin có cơ sở đến từ thành công nhỏ lặp lại. Chọn những việc vừa sức hơn một chút, làm xong và ghi lại. Song song, thừa nhận phần mình chưa giỏi một cách bình thản. Người mới mà nói rõ được mình chắc phần nào, chưa chắc phần nào thường được đánh giá là tự tin hơn người cố tỏ ra biết hết.
Hiệu ứng Dunning–Kruger có đúng không?
Nghiên cứu gốc năm 1999 có kết quả lặp lại được ở mức người có kết quả thấp hay đánh giá mình cao hơn thực tế. Nhưng mức độ và cơ chế vẫn còn tranh luận, một phần có thể do hiện tượng thống kê. Các biểu đồ "đỉnh núi" phổ biến trên mạng là phiên bản đơn giản hoá, không nên dùng để chế giễu người khác.
Nói về thành tích của mình trong buổi đánh giá cuối năm có phải là tự cao?
Không. Buổi đánh giá là dịp được hỏi về đóng góp, và nói rõ việc mình đã làm là đúng vai. Điều cần giữ là nói bằng sự việc và con số, ghi nhận phần của người khác, và không hạ thấp đồng nghiệp để nâng mình lên.
Làm việc với một người tự cao thế nào cho đỡ mệt?
Tập trung vào việc và dữ liệu, tránh tranh cãi về ai giỏi hơn. Đưa góp ý dưới dạng câu hỏi hoặc phương án, để họ có đường nhận mà không mất mặt. Ghi lại các thoả thuận bằng văn bản. Nếu người đó là cấp trên và hành vi gây hại cho công việc, nên trao đổi với bộ phận nhân sự.